keep off
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tránh xa, không bước vào hoặc đặt chân lên: "keep off" có nghĩa là không đi vào hoặc không bước lên một khu vực nào đó, thường được dùng trong các biển báo hoặc lời cảnh báo. - Tránh xa, không đụng đến (thức ăn, đồ uống hoặc thói quen): "keep off" còn mang nghĩa kiêng cữ hoặc không sử dụng một loại thực phẩm, đồ uống, hoặc chất gây nghiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (tránh xa về mặt vật lý):
- Please keep off the grass. (Vui lòng tránh xa bãi cỏ.)
- The sign says "Keep off the premises." (Biển báo ghi "Không được vào khu vực này.")
Nghĩa 2 (tránh xa về mặt thói quen):
- I keep off drugs and alcohol. (Tôi tránh xa ma túy và rượu.)
- During Ramadan, Muslims keep off food and drink during the day. (Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo kiêng ăn uống vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "keep off the subject": tránh đề cập đến một chủ đề nào đó.
- Let's keep off the topic of politics at dinner. (Chúng ta hãy tránh nói về chủ đề chính trị trong bữa tối.)
- "keep off the weight": duy trì việc không tăng cân, giữ cân nặng ổn định.
- She managed to keep off the weight she lost. (Cô ấy đã giữ được cân nặng sau khi giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Keep off (cụm động từ) có thể được dùng tách rời: (Đừng cho chó lên ghế sofa.)
- Keep away (cụm động từ): tránh xa (tương tự, nhưng thường dùng với "from").
- Keep away from the fire. (Tránh xa lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Stay off: tránh xa, không bước vào.
- Stay off the wet floor. (Tránh xa sàn ướt.)
- Avoid: tránh, kiêng.
- Avoid fatty foods to keep off weight. (Tránh đồ ăn nhiều dầu mỡ để giữ cân.)
- Refrain from: kiềm chế, không làm gì đó.
- Refrain from smoking. (Kiềm chế không hút thuốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep out: ngăn không cho vào, ở ngoài.
- Keep out of the restricted area. (Đừng vào khu vực cấm.)
- Keep up: duy trì, tiếp tục.
- Keep up the good work. (Hãy duy trì công việc tốt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Keep off the radar: tránh sự chú ý, giữ kín đáo.
- He kept off the radar after the scandal. (Anh ta tránh sự chú ý sau vụ bê bối.)
- Keep off the streets: giữ trẻ em hoặc người khác không lang thang ngoài đường.
- The curfew keeps teenagers off the streets at night. (Lệnh giới nghiêm giữ thanh thiếu niên không lang thang ngoài đường vào ban đêm.)